- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
sắp chết; không còn sống được bao lâu nữa
Anh ấy trông như sắp chết.
sắp chết; không còn sống được bao lâu nữa
Anh ấy trông như sắp chết.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Mũi tên đã bay đi rồi — 矣 là trợ từ biểu thị sự việc đã xong xuôi.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Mũi tên đã bay đi rồi — 矣 là trợ từ biểu thị sự việc đã xong xuôi.
sắp chết; không còn sống được bao lâu nữa
sắp chết; không còn sống được bao lâu nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.