- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
phí hòa giải; tiền dàn xếp (khoản tiền trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)
Họ đã trả phí hòa giải.
phí hòa giải; tiền dàn xếp (khoản tiền trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)
Họ đã trả phí hòa giải.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí hòa giải; tiền dàn xếp (khoản tiền trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)
phí hòa giải; tiền dàn xếp (khoản tiền trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.