- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
loại hàng; danh mục sản phẩm
Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm.
nhân từ; tử tế; từ bi
loại hàng; danh mục sản phẩm
Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm.
nhân từ; tử tế; từ bi
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
loại hàng; danh mục sản phẩm
loại hàng; danh mục sản phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.