- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
vang lên; nổi lên (âm thanh)
中发出声音;音声出现fāchū shēngyīn; yīnshēng chūxiàn
Nhạc đã vang lên rồi.
vang lên; vọng lên (âm thanh)
中发出声音;声音传来fāchū shēngyīn; shēngyīn chuánlái
Điện thoại reo rồi.
vang lên; nổi lên (âm thanh)
中发出声音;音声出现fāchū shēngyīn; yīnshēng chūxiàn
Nhạc đã vang lên rồi.
vang lên; vọng lên (âm thanh)
中发出声音;声音传来fāchū shēngyīn; shēngyīn chuánlái
Điện thoại reo rồi.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
vang lên; nổi lên (âm thanh)
vang lên; nổi lên (âm thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vang; kêu; âm thanh
中发出声音fāchū shēngyīn
Nhạc đã vang lên.
vang lên; nổi lên (âm thanh)
中发出声音;声音出现fāchū shēngyīn; shēngyīn chūxiàn
Tiếng chuông đã reo lên.
vang; kêu; âm thanh
中发出声音fāchū shēngyīn
Nhạc đã vang lên.
vang lên; nổi lên (âm thanh)
中发出声音;声音出现fāchū shēngyīn; shēngyīn chūxiàn
Tiếng chuông đã reo lên.