- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
Anh ấy thích gây sự chú ý.
làm trò rẻ tiền để lấy lòng đám đông [thành ngữ]
Anh ấy thích làm trò lố để lấy lòng mọi người.
làm trò mua vui để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
Anh ấy thích gây sự chú ý.
làm trò rẻ tiền để lấy lòng đám đông [thành ngữ]
Anh ấy thích làm trò lố để lấy lòng mọi người.
làm trò mua vui để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Rồng được nuôi dưỡng trong nhà chính là loài vật được sủng ái nhất.
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
làm trò thu hút đám đông; mị dân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích chơi trội.
làm trò phô trương để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
Anh ta mị dân, chỉ để giành phiếu bầu.
Anh ấy thích chơi trội.
làm trò phô trương để lấy lòng đám đông; mị dân [thành ngữ]
Anh ta mị dân, chỉ để giành phiếu bầu.