- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
phong cách Gothic (trong kiến trúc, nghệ thuật, văn học...)
Tôi thích kiến trúc Gothic.
phong cách Gothic (trong kiến trúc, nghệ thuật, văn học...)
Tôi thích kiến trúc Gothic.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
phong cách Gothic (trong kiến trúc, nghệ thuật, văn học...)
phong cách Gothic (trong kiến trúc, nghệ thuật, văn học...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.