- 扌thủ(bàn tay)
- 召triệu(triệu tập, gọi lại)
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
chùa Đường Chiêu Đề (ngôi chùa tại Nara, Nhật Bản, do nhà sư Giám Chân thời Đường sáng lập)
Chùa Đường Chiêu Đề ở Nara, Nhật Bản.
chùa Đường Chiêu Đề (ngôi chùa tại Nara, Nhật Bản, do nhà sư Giám Chân thời Đường sáng lập)
Chùa Đường Chiêu Đề ở Nara, Nhật Bản.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
chùa Đường Chiêu Đề (ngôi chùa tại Nara, Nhật Bản, do nhà sư Giám Chân thời Đường sáng lập)
chùa Đường Chiêu Đề (ngôi chùa tại Nara, Nhật Bản, do nhà sư Giám Chân thời Đường sáng lập)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.