- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
diễn kịch phối hợp với nhau; bắt bồ hát cùng (hai người phối hợp ăn ý để đánh lừa người khác)
Họ thích hát song hoàng.
phối hợp với nhau (thường là để lừa người khác); đóng kịch ăn ý với nhau (bóng)
Hai người họ hợp tác lừa dối tất cả mọi người.
diễn song hoàng; (bóng) phối hợp ăn ý với nhau; làm kẻ phụ họa
diễn kịch phối hợp với nhau; bắt bồ hát cùng (hai người phối hợp ăn ý để đánh lừa người khác)
Họ thích hát song hoàng.
phối hợp với nhau (thường là để lừa người khác); đóng kịch ăn ý với nhau (bóng)
Hai người họ hợp tác lừa dối tất cả mọi người.
diễn song hoàng; (bóng) phối hợp ăn ý với nhau; làm kẻ phụ họa
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
diễn kịch phối hợp với nhau; bắt bồ hát cùng (hai người phối hợp ăn ý để đánh lừa người khác)
diễn kịch phối hợp với nhau; bắt bồ hát cùng (hai người phối hợp ăn ý để đánh lừa người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hai người họ đang diễn trò song hoàng.
Hai người họ đang diễn trò song hoàng.