- 業nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
hóa đơn thương mại
Xin hãy đưa cho tôi một hóa đơn thương mại.
hóa đơn thương mại
Xin hãy đưa cho tôi một hóa đơn thương mại.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
hóa đơn thương mại
hóa đơn thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.