- 業nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
phiên bản thương mại (của phần mềm)
Phần mềm này có phiên bản thương mại không?
phiên bản thương mại (của phần mềm)
Phần mềm này có phiên bản thương mại không?
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
phiên bản thương mại (của phần mềm)
phiên bản thương mại (của phần mềm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.