- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ngân hàng thương nhân; ngân hàng đầu tư
Ngân hàng thương nhân cung cấp dịch vụ tài chính.
ngân hàng thương nhân; ngân hàng đầu tư
Ngân hàng thương nhân cung cấp dịch vụ tài chính.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
ngân hàng thương nhân; ngân hàng đầu tư
ngân hàng thương nhân; ngân hàng đầu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.