- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
niềm vui từ trời rơi xuống; vui mừng khôn xiết trước tin lành bất ngờ [thành ngữ]
Đây thật sự là tin tốt từ trên trời rơi xuống!
niềm vui từ trời rơi xuống; hỷ sự bất ngờ [thành ngữ]
Đây đúng là một niềm vui bất ngờ!
niềm vui từ trời rơi xuống; vui mừng khôn xiết trước tin lành bất ngờ [thành ngữ]
Đây thật sự là tin tốt từ trên trời rơi xuống!
niềm vui từ trời rơi xuống; hỷ sự bất ngờ [thành ngữ]
Đây đúng là một niềm vui bất ngờ!
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
niềm vui từ trời rơi xuống; vui mừng khôn xiết trước tin lành bất ngờ [thành ngữ]
niềm vui từ trời rơi xuống; vui mừng khôn xiết trước tin lành bất ngờ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.