- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sở thích; thị hiếu
Anh ấy có nhiều sở thích.
sở thích; thích
Anh ấy thích thể thao.
sở thích; yêu thích
Anh ấy yêu thích âm nhạc.
sở thích; thị hiếu
Anh ấy có nhiều sở thích.
sở thích; thích
Anh ấy thích thể thao.
sở thích; yêu thích
Anh ấy yêu thích âm nhạc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
sở thích; thị hiếu
sở thích; thị hiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thích; yêu thích; vui mừng
thiên ái; yêu thích hơn; ưu ái hơn
Sở thích của bạn là gì?
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Bạn thích màu gì?
thích; yêu thích; vui mừng
thiên ái; yêu thích hơn; ưu ái hơn
Sở thích của bạn là gì?
thiên về; nghiêng về; ưu tiên cho
Bạn thích màu gì?