- 口khẩu(miệng)
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
Đầu phun tơ là bộ phận quan trọng để sản xuất sợi.
vòi phun; đầu phun
Cái đầu phun tơ này bị hỏng rồi.
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
Đầu phun tơ là bộ phận quan trọng để sản xuất sợi.
vòi phun; đầu phun
Cái đầu phun tơ này bị hỏng rồi.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
đầu phun tơ; đầu kéo sợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.