- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cổ họng; họng
Cổ họng anh ấy hơi đau.
cổ họng; họng
Cổ họng anh ấy hơi đau.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cổ họng; họng
cổ họng; họng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.