- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cổ họng; họng
Cổ họng anh ấy hơi khó chịu.
cổ họng; họng
Cổ họng anh ấy hơi khó chịu.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cổ họng; họng
cổ họng; họng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.