quát mắng; la hét
Anh ấy đã mắng đứa trẻ đó.
mắng chửi trong cơn giận; quát mắng
Anh ta chửi rủa rồi bỏ đi.
quát mắng; la hét
Anh ấy đã mắng đứa trẻ đó.
mắng chửi trong cơn giận; quát mắng
Anh ta chửi rủa rồi bỏ đi.
quát mắng; la hét
quát mắng; la hét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.