- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
ợ hơi có mùi hôi thối (thuật ngữ y học)
Anh ấy có triệu chứng ợ hơi thối.
ợ hơi có mùi hôi thối (thuật ngữ y học)
Anh ấy có triệu chứng ợ hơi thối.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
ợ hơi có mùi hôi thối (thuật ngữ y học)
ợ hơi có mùi hôi thối (thuật ngữ y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.