- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
lễ hội hóa trang; carnival
Chúng ta đi chơi lễ hội hóa trang đi!
lễ hội hóa trang; carnival
Chúng ta đi chơi lễ hội hóa trang đi!
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
lễ hội hóa trang; carnival
lễ hội hóa trang; carnival
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.