- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đồ chơi chắt (trò chơi xương mắt cá chân) [từ tiếng Mãn]
Bọn trẻ đang chơi trò gā lā hà.
đồ chơi chắt (trò chơi xương mắt cá chân) [từ tiếng Mãn]
Bọn trẻ đang chơi trò gā lā hà.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
đồ chơi chắt (trò chơi xương mắt cá chân) [từ tiếng Mãn]
đồ chơi chắt (trò chơi xương mắt cá chân) [từ tiếng Mãn]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.