- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe tuk-tuk; xe lam ba bánh
Xe tuk-tuk là một loại phương tiện giao thông.
xe tuk-tuk; xe lam ba bánh
Xe tuk-tuk là một loại phương tiện giao thông.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe tuk-tuk; xe lam ba bánh
xe tuk-tuk; xe lam ba bánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.