- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
sinh linh; người còn sống (văn)
Loài người là sự sống trên Trái Đất.
sinh linh; người còn sống (văn)
Loài người là sự sống trên Trái Đất.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
sinh linh; người còn sống (văn)
sinh linh; người còn sống (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.