- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Thổ Địa Công là vị thần bảo hộ địa phương.
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Thổ Địa Công là vị thần bảo hộ địa phương.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Thổ Địa Công, thần thổ địa (trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.