- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
cải cách ruộng đất
Cải cách ruộng đất rất quan trọng đối với nông dân.
cải cách ruộng đất
Cải cách ruộng đất rất quan trọng đối với nông dân.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
cải cách ruộng đất
cải cách ruộng đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.