- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
Quần áo anh ấy mặc rất quê mùa.
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
Quần áo anh ấy mặc rất quê mùa.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
(khẩu) quê mùa đến mức lỗi thời; nhà quê đặc sệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.