- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đặc sản địa phương
Đây là đặc sản địa phương của chúng tôi.
đặc sản địa phương
Đây là đặc sản địa phương của chúng tôi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
đặc sản địa phương
đặc sản địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.