- 土thổ(đất (tượng hình))
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
cường hào ác bá địa phương [thành ngữ]
Địa chủ cường hào ức hiếp dân lành.
cường hào ác bá địa phương [thành ngữ]
Địa chủ cường hào ức hiếp dân lành.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
cường hào ác bá địa phương [thành ngữ]
cường hào ác bá địa phương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.