- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thiệp Giáng Sinh
Tôi tặng bạn một tấm thiệp Giáng sinh.
thiệp Giáng Sinh
Tôi tặng bạn một tấm thiệp Giáng sinh.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thiệp Giáng Sinh
thiệp Giáng Sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.