- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
bao gồm; trong đó
中包括在某个范围里面bāokuò zài mǒu gè fànwéi lǐmiàn
Chi phí đã bao gồm chưa?
trong đó; ở bên trong
中表示在某个范围或某些人中间biǎoshì zài mǒugè fànwéi huò mǒuxiē rén zhōngjiān
Những người trong đó đều đồng ý.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
bao gồm; trong đó
中包括在某个范围里面bāokuò zài mǒu gè fànwéi lǐmiàn
Chi phí đã bao gồm chưa?
trong đó; ở bên trong
中表示在某个范围或某些人中间biǎoshì zài mǒugè fànwéi huò mǒuxiē rén zhōngjiān
Những người trong đó đều đồng ý.
bao gồm; trong đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.