- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
đang tại vị; đang làm việc tại chức
Anh ấy vẫn đang tại chức.
đang tại vị; đang làm việc tại chức
Anh ấy vẫn đang tại chức.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
đang tại vị; đang làm việc tại chức
đang tại vị; đang làm việc tại chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.