- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
nắm chắc trong tay (bóng)
Anh ấy nắm giữ quyền lực trong tay.
nắm chắc trong tay; trong tầm tay
nắm chắc trong tay (bóng)
Anh ấy nắm giữ quyền lực trong tay.
nắm chắc trong tay; trong tầm tay
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
nắm chắc trong tay (bóng)
nắm chắc trong tay (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.