- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
sát cánh; vai kề vai
Anh ấy luôn ở bên cạnh giúp đỡ tôi.
xung quanh; xung quanh đó
Anh ấy ở ngay bên cạnh.
sát cánh; vai kề vai
Anh ấy luôn ở bên cạnh giúp đỡ tôi.
xung quanh; xung quanh đó
Anh ấy ở ngay bên cạnh.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
sát cánh; vai kề vai
sát cánh; vai kề vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.