- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
dưới họng súng; bị kề súng vào người
dưới họng súng; bị kề súng vào người
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
dưới họng súng; bị kề súng vào người
dưới họng súng; bị kề súng vào người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.