- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
có lý; hợp lý
có lý; hợp lý
Bạn nói có lý.
có lý; hợp lý
có lý; hợp lý
Bạn nói có lý.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
có lý; hợp lý
có lý; hợp lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.