- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
Anh ấy có rất nhiều tiền trong người.
đang bận bịu; đang mang theo (công việc, hợp đồng, vụ kiện)
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
Anh ấy có rất nhiều tiền trong người.
đang bận bịu; đang mang theo (công việc, hợp đồng, vụ kiện)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.