- 才tài(tài năng (cho âm))
- 土thổ(đất)
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
ở thế đối lập; ngoài chính quyền; (của đảng) đối lập
Anh ấy hiện đang không nắm giữ chức vụ chính trị.
ở thế đối lập; ngoài vòng quyền lực; (chính trị) phe đối lập
Đảng này đã ở ngoài chính quyền rất lâu rồi.
ở thế đối lập; ngoài chính quyền; (của đảng) đối lập
Anh ấy hiện đang không nắm giữ chức vụ chính trị.
ở thế đối lập; ngoài vòng quyền lực; (chính trị) phe đối lập
Đảng này đã ở ngoài chính quyền rất lâu rồi.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
ở thế đối lập; ngoài chính quyền; (của đảng) đối lập
ở thế đối lập; ngoài chính quyền; (của đảng) đối lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.