- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bệnh thalassemia; thiếu máu vùng Địa Trung Hải
bệnh thalassemia; thiếu máu vùng Địa Trung Hải
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
bệnh thalassemia; thiếu máu vùng Địa Trung Hải
bệnh thalassemia; thiếu máu vùng Địa Trung Hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.