- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thuế bất động sản; thuế tài sản
Thuế bất động sản là nguồn thu chính của chính quyền địa phương.
thuế bất động sản; thuế tài sản
Thuế bất động sản là nguồn thu chính của chính quyền địa phương.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế bất động sản; thuế tài sản
thuế bất động sản; thuế tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.