- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu vực; vùng; địa khu
中某个地方或范围,通常指一个国家或地区的一部分mǒu gè dìfang huò fànwéi, tōngcháng zhǐ yī ge guójiā huò dìqu de yībùfen
Khu vực này rất đẹp.
khu vực; vùng; địa khu (trong hệ thống hành chính Trung Quốc)
中某一范围内的地方或区域mǒu yī fànwéi nèi de dìfang huò qūyù
khu vực; vùng; địa khu
中某个地方或范围,通常指一个国家或地区的一部分mǒu gè dìfang huò fànwéi, tōngcháng zhǐ yī ge guójiā huò dìqu de yībùfen
Khu vực này rất đẹp.
khu vực; vùng; địa khu (trong hệ thống hành chính Trung Quốc)
中某一范围内的地方或区域mǒu yī fànwéi nèi de dìfang huò qūyù
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực; vùng; địa khu
khu vực; vùng; địa khu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.