- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chênh lệch giá theo vùng; chênh lệch giá khu vực
Chênh lệch giá khu vực là đặc điểm của kinh tế thị trường.
chênh lệch giá theo vùng; chênh lệch giá khu vực
Chênh lệch giá khu vực là hiện tượng phổ biến trong kinh tế thị trường.
chênh lệch giá theo vùng; chênh lệch giá khu vực
Chênh lệch giá khu vực là đặc điểm của kinh tế thị trường.
chênh lệch giá theo vùng; chênh lệch giá khu vực
Chênh lệch giá khu vực là hiện tượng phổ biến trong kinh tế thị trường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
chênh lệch giá theo vùng; chênh lệch giá khu vực
chênh lệch giá theo vùng; chênh lệch giá khu vực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.