- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất rộng người thưa [thành ngữ]
Nơi này rộng lớn nhưng dân cư thưa thớt.
đất rộng người thưa [thành ngữ]
Nơi này rộng lớn nhưng dân cư thưa thớt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lúa mọc thưa thớt trên đồng là điều hiếm gặp, chỉ có thể hy vọng mưa thuận gió hòa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lúa mọc thưa thớt trên đồng là điều hiếm gặp, chỉ có thể hy vọng mưa thuận gió hòa.
đất rộng người thưa [thành ngữ]
đất rộng người thưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.