- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thuyết địa tâm; học thuyết Trái Đất là trung tâm vũ trụ
Thuyết địa tâm cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ.
thuyết địa tâm; học thuyết Trái Đất là trung tâm vũ trụ
Thuyết địa tâm cho rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
thuyết địa tâm; học thuyết Trái Đất là trung tâm vũ trụ
thuyết địa tâm; học thuyết Trái Đất là trung tâm vũ trụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.