- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dầu thải tái chế bất hợp pháp; dầu cống rãnh
Dầu cống rãnh có hại cho sức khỏe.
dầu thải tái chế bất hợp pháp; dầu cống rãnh
Dầu cống rãnh có hại cho sức khỏe.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mương rãnh là dòng nước uốn cong chảy quanh như móc câu.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mương rãnh là dòng nước uốn cong chảy quanh như móc câu.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu thải tái chế bất hợp pháp; dầu cống rãnh
dầu thải tái chế bất hợp pháp; dầu cống rãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.