- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất trơn; lở đất
Ở đây thường xuyên xảy ra lở đất.
đất trơn; lở đất
Ở đây thường xuyên xảy ra lở đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
đất trơn; lở đất
đất trơn; lở đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.