- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bowling; bóng lăn (trò chơi ném bóng vào chốt)
Anh ấy thích chơi bowling.
bowling; bóng bowling
cú bóng lăn đất; bóng lăn mặt đất (trong bóng chày, v.v.)
Anh ấy đánh một quả bóng lăn.
bowling; bóng lăn (trò chơi ném bóng vào chốt)
Anh ấy thích chơi bowling.
bowling; bóng bowling
cú bóng lăn đất; bóng lăn mặt đất (trong bóng chày, v.v.)
Anh ấy đánh một quả bóng lăn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bowling; bóng lăn (trò chơi ném bóng vào chốt)
bowling; bóng lăn (trò chơi ném bóng vào chốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.