- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa ngục; âm phủ; (Phật giáo) Naraka
中传说中死后灵魂受罚的地方chuánshuō zhōng sǐhòu línghuún shòufá de dìfang
Địa ngục rất đáng sợ.
(khẩu) (hài hước, nội dung) cực kỳ đen tối, vượt ranh giới đạo đức; kiểu hài địa ngục
中非常黑暗、不道德的笑话或内容fēicháng hēi'àn、bù dàodé de xiàohuà huò nèiróng
Trò đùa này quá đen tối.
địa ngục; âm phủ; (Phật giáo) Naraka
中传说中死后灵魂受罚的地方chuánshuō zhōng sǐhòu línghuún shòufá de dìfang
Địa ngục rất đáng sợ.
(khẩu) (hài hước, nội dung) cực kỳ đen tối, vượt ranh giới đạo đức; kiểu hài địa ngục
中非常黑暗、不道德的笑话或内容fēicháng hēi'àn、bù dàodé de xiàohuà huò nèiróng
Trò đùa này quá đen tối.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa ngục; âm phủ; (Phật giáo) Naraka
địa ngục; âm phủ; (Phật giáo) Naraka
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.