- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khoai lang khô; khoai lang sấy khô
Tôi thích ăn khoai lang sấy.
khoai lang khô; khoai lang sấy khô
Tôi thích ăn khoai lang sấy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
khoai lang khô; khoai lang sấy khô
khoai lang khô; khoai lang sấy khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.