- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mì khoai lang
Tôi thích ăn mì khoai lang.
mì khoai lang
Tôi thích ăn mì khoai lang.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì khoai lang
mì khoai lang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.