- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhà địa chất học
Ông ấy là một nhà địa chất học nổi tiếng.
nhà địa chất học
Ông ấy là một nhà địa chất học nổi tiếng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nhà địa chất học
nhà địa chất học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.