- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bảng niên đại địa chất
Bảng niên đại địa chất ghi lại lịch sử của Trái Đất.
bảng niên đại địa chất
Bảng niên đại địa chất ghi lại lịch sử của Trái Đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng niên đại địa chất
bảng niên đại địa chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.